giải cử

giải cử

Gia đình tổ chức lễ giải cử cho người mẹ sau một tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ giải cữ: "giải cử" chỉ một nghi lễ trong tôn giáo, thường lễ tạ ơn hoặc làm phép cho người phụ nữ sau khi sinh con, đánh dấu sự kết thúc thời kỳ ở cữ.
    • Nghi thức tôn giáo: "giải cử" cũng có thể được hiểu một nghi lễ giải thoát khỏi những ràng buộc tâm linh hoặc tội lỗi trong một số tín ngưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, sau khi sinh con, người phụ nữ thường làm lễ giải cử để tạ ơn thần linh. (Trong quá khứ, phụ nữ thường tổ chức lễ giải cữ sau sinh để bày tỏ lòng biết ơn.)
    • Nhà thờ tổ chức lễ giải cử cho những người mới sinh. (Nhà thờ cử hành nghi lễ giải cữ cho các sản phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lễ giải cử": cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh nghi lễ tôn giáo.
    • Lễ giải cử thường được tổ chức sau 40 ngày sinh con. (Nghi lễ giải cữ diễn ra sau 40 ngày kể từ khi sinh.)
  • "giải cử tạ ơn": chỉ hành động làm lễ để cảm tạ.
    • Gia đình làm giải cử tạ ơn tổ tiên mẹ tròn con vuông. (Gia đình tổ chức lễ giải cữ để cảm ơn tổ tiên mẹ con đều bình an.)
Biến thể từ gần giống
  • Cữ (danh từ): thời kỳ kiêng khem, hạn chế sau sinh.

    • Ở cữ thời gian người mẹ kiêng cữ sau sinh. (Ở cữ giai đoạn mẹ sau sinh phải kiêng khem.)
  • Giải (động từ): tháo gỡ, loại bỏ.

    • Giải oan làm sáng tỏ nỗi oan khuất. (Giải oan làm sự oan ức.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ tạ ơn: nghi lễ bày tỏ lòng biết ơn.
  • Lễ làm phép: nghi thức ban phước lành trong tôn giáo.
  • Lễ mừng: nghi lễ chúc mừng sự kiện tốt lành.
Thành ngữ liên quan
  • Giải cử đoạn nhiên: (ít dùng) chỉ việc chấm dứt hoàn toàn một giai đoạn kiêng khem.
    • Sau lễ giải cử đoạn nhiên, người mẹ có thể sinh hoạt bình thường. (Sau khi lễ giải cữ kết thúc, người mẹ có thể trở lại cuộc sống thường ngày.)

Từ chứa "giải cử"